TanroDictionary Sổ từ

accipiter

/ækˈsɪpətɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim ưng.danh từ

Ví dụ

  1. An accipiter flew low over the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép