TanroDictionary Sổ từ

acclimated

/ˈæk.lɪm.eɪt.əd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chủ yếu là Mỹ) Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của acclimateđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép