TanroDictionary Sổ từ

acclivity

/əˈklɪvəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dốc ngược.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the acclivity yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép