TanroDictionary Sổ từ

accordantly

/əˈkɔːrdnəltiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem accordant: + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với, theo đúng vớiD

Ví dụ

  1. The entry accordantly points to accordant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép