TanroDictionary Sổ từ

accouchement

/ˌæˌkuːʃˈmɑːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đẻ.danh từ

Ví dụ

  1. The accouchement was safe and quick.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép