TanroDictionary Sổ từ

account for

/əkˈaʊnt fɔː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải thích; giải trìnhđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They had to account for all the money that had gone missing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép