TanroDictionary Sổ từ

accountable time

/ ˈtɑɪm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian đắc dụng (máy điện toán).danh từ

Ví dụ

  1. The accountable time was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép