TanroDictionary Sổ từ

accounting record

/ rɪˈkɔrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản ghi kế toán.danh từ

Ví dụ

  1. A accounting record helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép