TanroDictionary Sổ từ

accounting report

/ rɪˈpɔrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo cáo kế toán.danh từ

Ví dụ

  1. The accounting report was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép