TanroDictionary Sổ từ

accounts

/əˈkaʊnts/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của accountdanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The accounts were checked at noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép