Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của accountdanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The accounts were checked at noon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈkaʊnts/
The accounts were checked at noon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép