TanroDictionary Sổ từ

accoutre

/əˈku tər/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặc cho (bộ đồ đặc biệt... ); trang bị cho.động từ

Ví dụ

  1. They accoutre the actor in a bright costume.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép