Nghĩa tiếng Việt
- (không còn dùng outside non-native speakers' English) so sánh hơn của accuratetính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈa.kjʊɹ.ə.tə/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép