Nghĩa tiếng Việt
- Sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội.danh từ
- Sự tố cáo.danh từ
- Cáo trạng.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép