TanroDictionary Sổ từ

acerbic

/əˈsɜːbɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chua chát, gay gắt.tính từ

Ví dụ

  1. Her acerbic reply hurt his feelings.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép