TanroDictionary Sổ từ

acerous

/ˈæsərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình kim (lá thông, lá tùng... ).tính từ

Ví dụ

  1. The acerous leaves stayed green all winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép