TanroDictionary Sổ từ

acers

/ˈeɪsɜːrz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của acerdanh từ

Ví dụ

  1. The acers met outside the school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép