TanroDictionary Sổ từ

acetabuliform

/æsɪˈtæbjuːlɪfɔːm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng cối; dạng chén.tính từ

Ví dụ

  1. The bowl had an acetabuliform shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép