Nghĩa tiếng Việt
- Ổ cối; đĩa nhau.danh từ
Ví dụ
-
The doctor studied the acetabulum on the scan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæsɪˈtæbjʊləm/
The doctor studied the acetabulum on the scan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép