TanroDictionary Sổ từ

acetal

/ˈæsɪˌtæl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của acetaldanh từ

Ví dụ

  1. The chemist studied the acetals in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép