TanroDictionary Sổ từ

achiasmatic

/ˌækiːəˈmæstɪˌkeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không vắt tréo.tính từ

Ví dụ

  1. The achiasmatic pattern did not cross.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép