Nghĩa tiếng Việt
- Không vắt tréo.tính từ
Ví dụ
-
The achiasmatic pattern did not cross.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌækiːəˈmæstɪˌkeɪ/
The achiasmatic pattern did not cross.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép