TanroDictionary Sổ từ

achieving

/əˈtʃiːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của achieve.động từ

Ví dụ

  1. She is achieving her language goals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép