TanroDictionary Sổ từ

achiotes

/ˈætʃiːəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của achiotedanh từ

Ví dụ

  1. The soup gets color from achiotes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép