Nghĩa tiếng Việt
- dạng chính tả tiêu chuẩn Non-Oxford British English của achromatize.động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép