TanroDictionary Sổ từ

achy

/ˈeɪki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị đau nhức.tính từ

Ví dụ

  1. His achi back made walking hard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép