Nghĩa tiếng Việt
- Bị đau nhức.tính từ
Ví dụ
-
His achi back made walking hard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeɪki/
His achi back made walking hard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép