TanroDictionary Sổ từ

acklins

/ˈæklɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Acklindanh từ

Ví dụ

  1. The acklins arrived before the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép