TanroDictionary Sổ từ

acknowledge state

/ ˈsteɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trạng thái báo nhận.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the acknowledge state yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép