TanroDictionary Sổ từ

aconite

/ˈækənaɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây phụ tử.danh từ

Ví dụ

  1. Aconite can be dangerous if touched.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép