TanroDictionary Sổ từ

acorn tube

/ ˈtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn hạt dẻ.danh từ

Ví dụ

  1. The acorn tube was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép