Nghĩa tiếng Việt
- Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự đồng ý; sự bằng lòng ngầm, sự mặc nhận.danh từ
- Sự phục tùng.danh từ
Tiếng Nhật
- 黙認もくにんsự ngầm chấp nhận, làm ngơ
Ví dụ
-
They accepted the plan with acquyescence.
-
His quiet acquyescence surprised everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép