Nghĩa tiếng Việt
- Xem acquire: có được, nhận đượctính từ
Ví dụ
-
The entry acquirable points to acquire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈkwɑɪrəbəl/
The entry acquirable points to acquire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép