TanroDictionary Sổ từ

acquirable

/əˈkwɑɪrəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem acquire: có được, nhận đượctính từ

Ví dụ

  1. The entry acquirable points to acquire.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép