TanroDictionary Sổ từ

actes

/ækts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của actdanh từ

Ví dụ

  1. The play has three short actes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép