TanroDictionary Sổ từ

actinal

/ˈæktənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc tấm toả tia.tính từ

Ví dụ

  1. The actinal surface caught the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép