Nghĩa tiếng Việt
- Actinit.danh từ
Ví dụ
-
An actinide can be found in labs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæktəˌnɑɪd/
An actinide can be found in labs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép