TanroDictionary Sổ từ

actinotherapy

/ˌæktəˈnɔːrəθəpi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liệu pháp tia sáng.danh từ

Ví dụ

  1. Actinotherapy helped his skin heal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép