Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của activate.động từ
Ví dụ
-
He was activating the alarm system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæktɪvˌeɪtɪŋ/
He was activating the alarm system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép