TanroDictionary Sổ từ

acts

/ækts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của actđộng từ
  2. Số nhiều của actdanh từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của actđộng từ

Ví dụ

  1. He acts with kindness every day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép