TanroDictionary Sổ từ

acyclicity

/əˌsɪˈklɪɪkəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không tuần hoàn, tính xilic.danh từ

Ví dụ

  1. The chart showed acycliciti in the data.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép