Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của adaptabilitydanh từ
Ví dụ
-
Her adaptabilities helped her handle change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌdæptəˈbɪlətiz/
Her adaptabilities helped her handle change.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép