Nghĩa tiếng Việt
- Bộ ghi số cộng.danh từ
Ví dụ
-
She saw the addend register yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈrɛdʒəstɜː/
She saw the addend register yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép