TanroDictionary Sổ từ

addend register

/ ˈrɛdʒəstɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ ghi số cộng.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the addend register yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép