TanroDictionary Sổ từ

addenda

/əˈdɛndə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào.danh từ

Ví dụ

  1. The book's addenda explained the new facts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép