TanroDictionary Sổ từ

additive attribute

/ ˈætrəˌbjuːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về cộng tính.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the additive attribute yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép