TanroDictionary Sổ từ

additive color

/ ˈkəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mầu cộng thêm; phương pháp mầu cộng thêm.danh từ

Ví dụ

  1. The additive color played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép