TanroDictionary Sổ từ

adiabat

/əˈdaɪəˌbæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường đoạn nhiệt.danh từ

Ví dụ

  1. The adiabat showed no heat change.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép