TanroDictionary Sổ từ

adjuring

/əˈdʒɜːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adjure.động từ

Ví dụ

  1. She is adjuring him to tell the truth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép