TanroDictionary Sổ từ

administrate

/æˈdmɪnɪˌstreɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trông nom, quản lý; cai quản, cai trị.động từ

Ví dụ

  1. She administrates the small clinic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép