Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của admindanh từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của adminđộng từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của adminđộng từ
Ví dụ
-
The admins fixed the account problem.
-
She admins the site with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép