TanroDictionary Sổ từ

admixing

/ædˈmɪksɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của admix.động từ

Ví dụ

  1. She is admixing water into the paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép