TanroDictionary Sổ từ

adobe

/əˈdəʊbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạch sống (phơi nắng, không nung).danh từ

Ví dụ

  1. They built the wall with adobe bricks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép