TanroDictionary Sổ từ

adorableness

/əˈdɔrəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính đáng quý mến.danh từ
  2. Tính đáng tôn sùng, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn thờ.danh từ

Ví dụ

  1. The kitten's adorableness won our hearts.

  2. Some people showed adorableness to the old tree.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép