TanroDictionary Sổ từ

adorably

/əˈdɔrəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng mến, đáng yêu.D

Ví dụ

  1. The child smiled adorabli at the visitors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép